niên đại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời đại, khoảng thời gian xác định trong lịch sử: Chỉ một giai đoạn lịch sử được xác định bằng các mốc thời gian cụ thể, thường liên quan đến sự phát triển văn hóa, xã hội hoặc kỹ thuật.
- Năm tháng, thời điểm cụ thể của một sự kiện: Chỉ mốc thời gian (năm, thế kỷ) được xác định cho một sự kiện, hiện vật hoặc di tích lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khảo cổ xác định niên đại của bộ xương này vào khoảng 3000 năm trước.
- Niên đại của văn hóa Đông Sơn trải dài từ khoảng thế kỷ 7 trước Công nguyên đến thế kỷ 1-2 sau Công nguyên.
- Việc xác định niên đại bằng carbon phóng xạ giúp định tuổi chính xác các cổ vật.
Các cách sử dụng nâng cao
"Xác định niên đại": Quá trình tìm ra, xác định tuổi hay thời điểm tồn tại của một vật thể, sự kiện lịch sử.
- Phương pháp xác định niên đại bằng vòng cây cho kết quả rất chính xác.
"Thuộc niên đại": Có nguồn gốc, xuất hiện từ một thời kỳ lịch sử cụ thể.
- Chiếc bình gốm này được xác định là thuộc niên đại nhà Lý.
Biến thể và từ gần giống
Niên đại học (danh từ): Bộ môn khoa học chuyên nghiên cứu về các phương pháp xác định tuổi, thời gian trong khảo cổ học và địa chất học.
- Niên đại học là công cụ không thể thiếu của nhà khảo cổ.
Niên biểu (danh từ): Bảng liệt kê các sự kiện theo trình tự thời gian.
- Thời đại (danh từ): Giai đoạn lịch sử dài, có những đặc trưng riêng biệt (nghĩa rộng hơn "niên đại").
Từ đồng nghĩa
- Thời kỳ: Một khoảng thời gian có những đặc điểm riêng biệt.
- Giai đoạn: Một phần của một quá trình phát triển theo thời gian.
- Tuổi: Số năm tồn tại (thường dùng cho hiện vật, cổ vật).
Các cụm từ liên quan
- Niên đại tuyệt đối: Phương pháp hoặc kết quả xác định tuổi chính xác bằng con số cụ thể (ví dụ: 2500 năm).
- Niên đại tương đối: Phương pháp hoặc kết quả xác định tuổi bằng cách so sánh với các vật khác, chỉ ra thứ tự trước/sau hơn là con số chính xác.
Thành ngữ liên quan
(Từ "niên đại" mang tính học thuật cao, ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)
- Thời đại, năm tháng trong lịch sử : Niên đại văn hóa đồ đá cũ ; Niên đại đồ đồng thau.